da dẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da người, đặc biệt là khi nói về tình trạng, màu sắc, vẻ bề ngoài có thể nhìn thấy được: Từ này dùng để chỉ làn da của con người, thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài, sức khỏe hoặc tình trạng của da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dạo này ông cụ da dẻ hồng hào. (Gần đây, da của ông cụ trông hồng hào.)
- Cô ấy có làn da dẻ mịn màng. (Cô ấy có làn da mịn màng.)
- Sau kỳ nghỉ dưỡng, da dẻ cô ấy sáng hẳn lên. (Sau kỳ nghỉ dưỡng, làn da của cô ấy sáng hẳn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"da dẻ hồng hào": chỉ làn da khỏe mạnh, có sắc hồng.
- Ăn uống điều độ giúp da dẻ hồng hào. (Ăn uống điều độ giúp da khỏe mạnh, hồng hào.)
"da dẻ xanh xao": chỉ làn da nhợt nhạt, thiếu sức sống.
- Ốm dậy, anh ấy trông da dẻ xanh xao. (Sau khi ốm dậy, anh ấy trông da dẻ nhợt nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
Da (danh từ): từ chung chỉ lớp bao phủ bên ngoài cơ thể người hoặc động vật.
- Da tay, da mặt, da non.
Làn da (danh từ): cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn để chỉ da, thường nhấn mạnh vẻ đẹp.
- Làn da trắng mịn.
Nước da (danh từ): thường dùng để chỉ màu sắc hoặc tông da.
- Nước da ngăm đen.
Từ đồng nghĩa
- Nước da: chỉ màu sắc, tông da.
- Làn da: chỉ da người, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
Lưu ý sử dụng
- "Da dẻ" chủ yếu dùng để nói về da người, nhấn mạnh vào vẻ ngoài, tình trạng sức khỏe thể hiện qua da. Từ này ít khi dùng để chỉ da động vật.
- Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả sức khỏe, vẻ đẹp hoặc sự thay đổi về ngoại hình.
- dt. Da người nói về mặt bề ngoài nhìn thấy: Dạo này ông cụ da dẻ hồng hào.